KIẾN THỨC DI TRÚ · THỔ NHĨ KỲ → MỸ
Visa E-2 Mỹ từ quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ: 7 điều kiện nhà đầu tư cần hiểu
Visa E-2 Mỹ từ quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ là một hướng được nhiều nhà đầu tư quan tâm vì Thổ Nhĩ Kỳ là quốc gia có hiệp ước E-2 với Hoa Kỳ. Tuy nhiên, lấy quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ bằng đầu tư không đồng nghĩa có thể lập tức nộp E-2. Luật Mỹ hiện có quy định đặc biệt đối với người nhận treaty-country nationality thông qua financial investment, trong đó yêu cầu về 3 năm domicile là điểm cần được xem xét ngay từ đầu.
Visa E-2 Mỹ từ quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ có cơ sở pháp lý nào?
U.S. Department of State liệt kê Turkey trong danh sách quốc gia có E-2 treaty với Hoa Kỳ, với ngày có hiệu lực là 18 May 1990.
Điều này có nghĩa công dân Thổ Nhĩ Kỳ có thể đáp ứng điều kiện nationality của diện E-2 nếu đồng thời thỏa mãn các yêu cầu khác của luật Mỹ.
Đây là điểm khác với công dân Việt Nam sử dụng quốc tịch Việt Nam, bởi Việt Nam hiện không nằm trong nhóm E-2 treaty countries dành cho đương đơn chính.
Tuy nhiên, nationality chỉ là điều kiện đầu tiên. Nhà đầu tư vẫn phải xây dựng một khoản đầu tư đủ điều kiện và một doanh nghiệp E-2 thật tại Hoa Kỳ.
Quy định 3 năm domicile khi xin E-2 bằng quốc tịch đầu tư
Đây là điểm quan trọng nhất mà nhà đầu tư Việt Nam cần hiểu trước khi xem Thổ Nhĩ Kỳ như một “cầu nối E-2”.
Từ ngày 23/12/2022, INA 101(a)(15)(E) được sửa đổi. USCIS cho biết đối với người đã nhận treaty-country nationality thông qua financial investment và chưa từng được cấp E status trước đó, cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu tài liệu chứng minh người đó đã domiciled tại treaty country trong một khoảng liên tục ít nhất ba năm tại một thời điểm trước khi nộp E-1 hoặc E-2.
Vì vậy, một người Việt Nam mua bất động sản để nhận quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ không nên hiểu rằng sau khi có passport Thổ là có thể ngay lập tức chuyển sang xin E-2 Mỹ.
Quy định này không nên bị nhầm với yêu cầu giữ bất động sản ba năm của chương trình quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ. Hai mốc ba năm có thể diễn ra đồng thời trong thực tế nhưng là hai điều kiện pháp lý hoàn toàn khác nhau của hai quốc gia.
7 điều kiện của visa E-2 Mỹ từ quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ
| Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1. Nationality | Đương đơn phải là công dân của treaty country đủ điều kiện; Turkey là E-2 treaty country. |
| 2. Domicile rule nếu nationality từ investment | Trường hợp thuộc quy định mới cần đáp ứng yêu cầu domicile ba năm theo INA. |
| 3. Substantial investment | Khoản vốn phải đáng kể so với tổng chi phí mua hoặc thiết lập loại doanh nghiệp đó. |
| 4. Capital at risk | Vốn phải thực sự được cam kết và chịu rủi ro thương mại, không chỉ nằm trong tài khoản có thể rút lại. |
| 5. Bona fide enterprise | Doanh nghiệp phải thật, đang hoạt động hoặc được triển khai thực tế để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ vì lợi nhuận. |
| 6. Không marginal | Doanh nghiệp không nên chỉ đủ tạo mức sống tối thiểu cho nhà đầu tư và gia đình; cần thể hiện khả năng kinh tế thực tế. |
| 7. Develop and direct | Nhà đầu tư phải có khả năng phát triển và điều hành doanh nghiệp, thường thể hiện bằng quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát phù hợp. |
Visa E-2 Mỹ cần đầu tư tối thiểu bao nhiêu?
Luật E-2 không đặt một con số USD cố định áp dụng cho tất cả doanh nghiệp. Thay vào đó, khoản đầu tư phải được đánh giá là substantial trong mối tương quan với chi phí thực tế để mua hoặc thành lập doanh nghiệp.
Ví dụ, mức vốn phù hợp với một mô hình dịch vụ nhỏ sẽ được đánh giá khác với mức vốn của một nhà hàng lớn, nhà máy hoặc doanh nghiệp có tài sản cố định cao.
Vì vậy, các quảng cáo kiểu “E-2 chỉ cần đầu tư X USD” cần được nhìn thận trọng. Điều quan trọng hơn là tỷ lệ vốn thực sự đã cam kết, tính hợp lý của business plan và khả năng doanh nghiệp hoạt động.
Lộ trình từ quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ đến E-2 Mỹ
- Đầu tư tại Thổ Nhĩ Kỳ: lựa chọn diện quốc tịch phù hợp và hoàn tất hồ sơ.
- Nhận quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ: hoàn tất nationality requirement của treaty country.
- Xử lý yêu cầu domicile: đánh giá sớm cách đáp ứng và chứng minh ba năm domicile nếu thuộc phạm vi luật mới.
- Xây dựng chiến lược kinh doanh tại Mỹ: lựa chọn doanh nghiệp phù hợp với kinh nghiệm và nguồn vốn.
- Cam kết vốn vào doanh nghiệp: bảo đảm vốn thực sự at risk và doanh nghiệp đủ điều kiện.
- Chuẩn bị hồ sơ E-2: chứng minh nationality, source of funds, ownership, business plan, operational readiness và các tiêu chí E-2.
- Nộp và phỏng vấn: xử lý theo cơ chế lãnh sự hoặc thủ tục phù hợp với tình trạng của đương đơn.
E-2 có phải là Green Card không?
Không. E-2 là diện nonimmigrant treaty investor. Người giữ E-2 có thể sinh sống tại Mỹ để phát triển và điều hành doanh nghiệp trong thời gian duy trì điều kiện, nhưng bản thân E-2 không tự động chuyển thành thường trú nhân.
Nếu gia đình có mục tiêu Green Card, cần đánh giá một chiến lược nhập cư riêng như EB-1C, EB-2, EB-5 hoặc diện khác nếu đáp ứng điều kiện. Không nên quảng bá E-2 như một “đường tắt trực tiếp” đến Green Card.
Câu hỏi thường gặp về visa E-2 Mỹ từ quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ
Có passport Thổ Nhĩ Kỳ là xin E-2 ngay được không?
Không nên hiểu như vậy. Nếu nationality được nhận thông qua financial investment và đương đơn chưa từng có E status, quy định hiện hành có yêu cầu liên quan đến ít nhất ba năm domicile tại treaty country trước khi xin E status.
Có bắt buộc sống ở Thổ Nhĩ Kỳ 3 năm không?
Luật Mỹ sử dụng khái niệm “domiciled for a continuous period of not less than 3 years”. Đây không nên được đơn giản hóa thành chỉ đếm ngày cư trú. Cách chứng minh domicile cần được luật sư Mỹ đánh giá theo từng hồ sơ.
E-2 có mức đầu tư tối thiểu cố định không?
Không có một con số USD cố định cho mọi doanh nghiệp. Khoản đầu tư phải substantial so với tổng chi phí của doanh nghiệp và đủ để chứng minh cam kết tài chính của nhà đầu tư.
E-2 có dẫn thẳng đến Green Card không?
Không. E-2 là visa không định cư. Nếu mục tiêu là Green Card, cần xây dựng một hồ sơ nhập cư riêng đáp ứng điều kiện của diện tương ứng.
Nguồn chính thức
U.S. Department of State – Treaty Countries
Lưu ý: E-2 là luật di trú Hoa Kỳ và điều kiện có thể phụ thuộc tình trạng cá nhân. Nội dung không thay thế ý kiến pháp lý từ luật sư Mỹ đối với một hồ sơ cụ thể.

